TÁC GIẢ BÀI VIẾT
Đào Trọng Nhân
Digital Marketing Manager
Hiểu về tài chính

So sánh lãi suất thả nổi và cố định khác gì nhau?

so sánh lãi suất thả nổi và cố định

So sánh lãi suất thả nổi và cố định, ưu nhược điểm của mỗi lãi suất và gợi ý nên chọn lãi cố định hay thả nổi theo từng trường hợp

Khi vay vốn, đặc biệt là vay mua nhà, một trong những quyết định quan trọng nhất là lựa chọn giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn phải trả hàng tháng cũng như tổng chi phí lãi vay trong suốt thời gian vay. Lãi suất cố định giúp bạn giữ nguyên mức lãi trong một khoảng thời gian hoặc toàn bộ thời hạn vay, trong khi lãi suất thả nổi sẽ thay đổi theo biến động của thị trường sau mỗi kỳ điều chỉnh. Lựa chọn giữa lãi suất cố định và thả nổi là quyết định quan trọng khi vay vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính dài hạn. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết ưu nhược điểm của hai hình thức.

1. Lãi suất cố định và thả nổi là gì?

Lãi suất cố định là mức lãi được giữ nguyên trong một khoảng thời gian đã thỏa thuận, có thể là toàn bộ kỳ vay hoặc chỉ vài năm đầu. Dù thị trường biến động, khoản trả của bạn không đổi trong giai đoạn cố định.

Lãi suất thả nổi là mức lãi được điều chỉnh định kỳ, thường mỗi 3, 6 hoặc 12 tháng, theo biến động của thị trường. Khi lãi thị trường tăng, bạn trả nhiều hơn; khi giảm, bạn trả ít hơn.

Trên thực tế, nhiều gói vay tại Việt Nam là dạng hỗn hợp: Cố định ở mức ưu đãi trong giai đoạn đầu ví dụ từ 6 đến 24 tháng, rồi chuyển sang thả nổi cho phần còn lại. Đây là điểm khiến nhiều người bất ngờ khi hết ưu đãi.

Lãi suất cố định và thả nổi xuất hiện rõ nhất ở vay mua nhà, vay mua xe hoặc các khoản vay dài hạn có tài sản bảo đảm. Với vay tiêu dùng tín chấp ngắn hạn, khoản vay thường tính lãi theo dư nợ giảm dần với mức cố định trong hợp đồng, nên ít gặp tình huống lãi thả nổi. Hiểu bối cảnh này giúp bạn biết khi nào cần cân nhắc kỹ giữa hai loại lãi suất.

2. Cách tính lãi suất thả nổi

Hiểu cách lãi thả nổi được tính giúp bạn không bị bất ngờ khi lãi điều chỉnh. Công thức phổ biến là: Lãi suất thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng với biên độ cố định của ngân hàng.

  • Lãi suất cơ sở: Thường tham chiếu theo lãi suất tiết kiệm kỳ hạn dài hoặc lãi suất tham chiếu của ngân hàng, thay đổi theo thị trường.
  • Biên độ: Phần cộng thêm cố định theo hợp đồng, ví dụ 3,5%/năm, không đổi suốt kỳ vay.

Ví dụ, nếu lãi cơ sở là 8%/năm và biên độ là 3,5%/năm, lãi thả nổi bạn phải trả là 11,5%/năm. Khi lãi cơ sở tăng lên 9%, lãi của bạn thành 12,5%. Vì vậy, khi so sánh các gói thả nổi, hãy hỏi rõ biên độ, vì đó là phần quyết định chi phí lâu dài.

Để nắm cách quy đổi và tính lãi, bạn có thể xem cách tính lãi suất vay.

Cách tính lãi suất thả nổi và cố định
Cách tính lãi suất thả nổi

3. So sánh cố định và thả nổi

Bảng dưới tóm tắt sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại lãi suất.

So sánh lãi suất cố định và lãi suất thả nổi
Tiêu chí Lãi suất cố định Lãi suất thả nổi
Mức lãiGiữ nguyên trong suốt giai đoạn cố địnhThay đổi định kỳ theo thị trường
Khoản trả hàng thángỔn định, dễ dự tính trướcBiến động theo mỗi kỳ điều chỉnh
Mức ban đầuThường cao hơn một chút so với thả nổiThường thấp hơn trong giai đoạn đầu
Rủi roThấp, không lo lãi tăng trong kỳ cố địnhCao hơn khi lãi suất thị trường tăng
Phù hợp vớiNgười muốn an toàn và dễ lập kế hoạch tài chínhNgười chấp nhận rủi ro và kỳ vọng lãi sẽ giảm

Ví dụ chi tiết lãi suất cố định và thả nổi

Con số cụ thể sẽ cho thấy rõ sự khác biệt. Giả sử bạn vay 1 tỷ đồng mua nhà và so sánh hai gói trong 2 năm đầu. Gói A là lãi cố định 10%/năm; gói B là gói hỗn hợp, ưu đãi cố định 8%/năm năm đầu rồi thả nổi lên 12,5%/năm năm thứ hai. Để đơn giản, ví dụ giả định dư nợ giữ quanh mức 1 tỷ đồng.

Ví dụ vay 1 tỷ đồng: gói lãi cố định so với gói ưu đãi rồi thả nổi trong 2 năm đầu
Hạng mục Gói A: cố định 10%/năm Gói B: ưu đãi rồi thả nổi
Lãi suất năm 110%/năm8%/năm trong giai đoạn ưu đãi
Lãi suất năm 210%/năm12,5%/năm khi chuyển sang thả nổi
Tiền lãi năm 1Khoảng 100 triệu đồngKhoảng 80 triệu đồng
Tiền lãi năm 2Khoảng 100 triệu đồngKhoảng 125 triệu đồng
Tổng lãi 2 nămKhoảng 200 triệu đồngKhoảng 205 triệu đồng

Lưu ý: Số liệu chỉ để minh họa và giả định dư nợ không đổi cho dễ so sánh. Ví dụ cho thấy gói thả nổi rẻ hơn 20 triệu đồng trong năm đầu, nhưng đắt hơn 25 triệu đồng ở năm thứ hai khi hết ưu đãi. Nếu lãi thị trường tiếp tục tăng, chênh lệch sẽ còn lớn hơn.

Điều đáng chú ý là nhiều người chỉ nhìn con số ưu đãi hấp dẫn của gói thả nổi mà quên tính giai đoạn sau. Trong ví dụ trên, chỉ sau một năm, lợi thế ban đầu đã bị xóa sạch và người vay bắt đầu trả nhiều hơn. Với khoản vay kéo dài 10 hay 20 năm, phần lớn thời gian bạn sẽ chịu mức thả nổi, nên đó mới là con số cần quan tâm nhất khi quyết định.

4. Ưu điểm và nhược điểm mỗi loại

Lãi suất cố định

  • Ưu điểm: Khoản trả ổn định, dễ lập kế hoạch, không lo lãi tăng.
  • Nhược điểm: Mức ban đầu thường cao hơn, không hưởng lợi khi lãi thị trường giảm.

Lãi suất thả nổi

  • Ưu điểm: Mức ban đầu thấp hơn, được lợi nếu lãi thị trường giảm.
  • Nhược điểm: Khoản trả biến động, rủi ro tăng cao khi thị trường tăng, khó dự tính dài hạn.

5. Nên chọn lãi cố định hay thả nổi?

Không có câu trả lời đúng cho tất cả, vì mỗi người có mục tiêu và mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Lựa chọn phụ thuộc vào thời gian vay, khả năng chịu biến động và kỳ vọng lãi suất của bạn. Một vài gợi ý để bạn tự quyết định:

  • Chọn cố định nếu bạn vay dài hạn, thu nhập cần ổn định và muốn an tâm không lo lãi tăng.
  • Chọn thả nổi nếu bạn vay ngắn hạn, dự định trả sớm, hoặc kỳ vọng lãi thị trường sẽ giảm.
  • Với gói hỗn hợp, hãy tính cả chi phí sau ưu đãi, đừng chỉ nhìn mức ưu đãi ban đầu.
  • Luôn hỏi rõ biên độ thả nổi và kỳ điều chỉnh trước khi ký hợp đồng.

Bạn cũng nên phân biệt lãi danh nghĩa và lãi thực tế để đánh giá đúng chi phí, xem lãi danh nghĩa và lãi suất thực.

Một cách nhìn thực tế: nếu bạn dự định trả nợ trong vài năm là xong, gói ưu đãi thả nổi có thể có lợi vì bạn tận dụng được giai đoạn lãi thấp rồi tất toán trước khi lãi tăng mạnh. Nhưng nếu vay dài hạn và không chắc trả sớm được, sự ổn định của lãi cố định thường đáng giá hơn, vì nó bảo vệ bạn khỏi rủi ro lãi thị trường tăng ngoài dự đoán.

Nên chọn lãi suất cố định hay thả nổi
Nên chọn lãi suất cố định hay thả nổi

6. Lãi suất minh bạch tại EVO Money

Nếu bạn muốn tránh nỗi lo lãi thả nổi khó dự đoán, một khoản vay có lãi rõ ràng ngay từ đầu là lựa chọn an tâm hơn. Với vay tiêu dùng qua EVO Money, lãi được tính theo dư nợ giảm dần và công khai trong hợp đồng, nên bạn biết trước khoản trả mỗi tháng và tổng chi phí. Sản phẩm vay tín chấp tiêu dùng qua EVO Money là sự hợp tác phát triển giữa Trusting Social và Mirae Asset Finance Vietnam (MAFC), trong đó toàn bộ nguồn vốn giải ngân đều do MAFC, công ty tài chính được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, trực tiếp cung cấp.

Những ưu điểm nổi bật của EVO Money:

  • Lãi suất ưu đãi, chỉ từ 1,25%/tháng, tính theo dư nợ giảm dần và công khai trong hợp đồng.
  • Khoản trả góp cố định hàng tháng, giúp bạn dễ dự tính và lập kế hoạch.
  • Đăng ký nhanh chóng, đơn giản, chỉ cần căn cước công dân gắn chip và tài khoản ngân hàng chính chủ.
  • Vay đến 70 triệu đồng, kỳ hạn linh hoạt từ 6 đến 36 tháng, tự chọn ngày trả nợ.
  • Phê duyệt online nhanh chóng, không gọi điện thẩm định, giải ngân trong ngày nếu hồ sơ trước 21:00.

Với các nhu cầu tiêu dùng vừa phải và kỳ hạn đến 36 tháng, kiểu lãi cố định theo dư nợ giảm dần như EVO Money giúp bạn tránh hoàn toàn nỗi lo lãi thả nổi. Bạn biết trước tổng số tiền phải trả ngay khi ký, nên dễ lập kế hoạch tài chính và không bị động khi thị trường biến động.

Đăng ký vay EVO Money ngay để có khoản vay lãi rõ ràng và trả góp ổn định.

Tóm lại, việc chọn lãi suất cố định hay thả nổi là bài toán cân bằng giữa sự an tâm và chi phí cơ hội. Trong khi lãi cố định mang lại sự ổn định dài hạn, lãi thả nổi thường chỉ hấp dẫn ở giai đoạn đầu và tiềm ẩn rủi ro tăng vọt về sau. Để làm chủ kế hoạch tài chính và tránh những bất ngờ không đáng có, việc lựa chọn các khoản vay minh bạch, trả góp cố định như tại EVO Money là giải pháp tối ưu giúp bạn an tâm tận hưởng cuộc sống.

(*)Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính. Hạn mức, lãi suất và phí áp dụng theo chính sách của đơn vị cho vay trong từng thời kỳ. Bạn nên cân nhắc khả năng tài chính của mình trước khi vay.

Có thể bạn quan tâm