TÁC GIẢ BÀI VIẾT
Đào Trọng Nhân
Digital Marketing Manager
Vay tiêu dùng

Vay tiền góp mỗi tháng là gì? Cách tính và ví dụ

vay tiền góp

Vay tiền góp mỗi tháng là gì? Tìm hiểu cách tính khoản góp, so sánh kỳ hạn và cách chọn số tiền phù hợp để trả góp đúng hạn

Khi cần một khoản tiền lớn hơn số mình đang có, ít ai trả được hết trong một lần. Vay tiền góp mỗi tháng ra đời để giải quyết điều đó, bằng cách chia khoản vay thành những phần nhỏ trả đều đặn. Vay tiền góp mỗi tháng là hình thức bạn nhận trước một khoản tiền, sau đó hoàn trả dần thành các kỳ cố định hàng tháng, mỗi kỳ gồm một phần gốc và một phần lãi. Nhờ vậy, áp lực tài chính được dàn trải và bạn dễ lập kế hoạch chi tiêu hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ vay tiền góp mỗi tháng là gì, khoản góp được tính ra sao, cách chọn kỳ hạn phù hợp và những lưu ý để trả góp đúng hạn, tránh phát sinh phí phạt.

1. Vay tiền góp mỗi tháng là gì?

Vay tiền góp mỗi tháng là khoản vay được hoàn trả theo nhiều kỳ bằng nhau, thường là hàng tháng, trong suốt kỳ hạn đã thỏa thuận. Mỗi tháng bạn trả một khoản cố định, thay vì dồn toàn bộ gốc và lãi vào một thời điểm.

Đây thực chất là cách gọi quen thuộc của vay trả góp. Hình thức này áp dụng cho cả vay tín chấp và vay thế chấp, phục vụ nhiều mục đích tiêu dùng như mua sắm, sửa nhà, học tập hay xử lý chi phí đột xuất.

Ưu điểm của vay góp mỗi tháng

  • Chia nhỏ chi phí, giảm áp lực so với phải trả một lần.
  • Khoản trả cố định giúp bạn dễ lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách.
  • Đáp ứng nhu cầu ngay mà không cần chờ tích lũy đủ tiền.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Tổng chi phí cao hơn giá gốc do phải cộng thêm lãi.
  • Cam kết trả nợ kéo dài nhiều tháng, cần thu nhập ổn định.
  • Trả chậm có thể bị phạt và ảnh hưởng điểm tín dụng.

2. Khoản góp mỗi tháng tính thế nào?

Khoản góp mỗi tháng phụ thuộc vào số tiền vay, kỳ hạn và cách tính lãi. Có hai cách tính lãi phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn trả.

Với cách tính theo dư nợ giảm dần, mỗi tháng bạn trả một phần gốc cố định cộng với lãi tính trên phần gốc còn lại, nên tiền lãi giảm dần về cuối kỳ. Đây là cách tính phổ biến và thường có lợi cho người vay khi so trên cùng một mức lãi suất danh nghĩa.

So sánh cách tính lãi theo dư nợ giảm dần và lãi phẳng
Tiêu chí Lãi theo dư nợ giảm dần Lãi phẳng (flat)
Cách tínhLãi tính trên dư nợ gốc còn lại sau mỗi kỳLãi tính trên toàn bộ gốc ban đầu trong suốt kỳ hạn
Tiền lãiGiảm dần theo thời gian khi gốc được trả bớtCố định, không đổi suốt kỳ hạn
Khoản trả mỗi thángGiảm dần hoặc đều, tùy cách chia gốcĐều nhau mỗi tháng

Khi so sánh hai khoản vay, đừng chỉ nhìn con số lãi suất mà hãy nhìn tổng số tiền phải trả. Tìm hiểu thêm cách tính lãi theo dư nợ giảm dầncách tính lãi suất vay để chủ động hơn.

3. Công thức tính khoản vay góp hàng tháng

Cùng một số tiền vay, kỳ hạn càng dài thì khoản góp mỗi tháng càng nhẹ, nhưng tổng lãi lại càng cao. Bảng dưới minh họa khoản vay 30 triệu đồng, lãi suất 1,25%/tháng theo dư nợ giảm dần, ở ba kỳ hạn khác nhau.

Khoản vay 30 triệu đồng lãi 1,25%/tháng theo các kỳ hạn khác nhau
Kỳ hạn Trả góp mỗi tháng Tổng lãi cả kỳ Tổng số tiền phải trả
12 thángKhoảng 2.710.000đKhoảng 2.490.000đKhoảng 32.490.000đ
24 thángKhoảng 1.455.000đKhoảng 4.910.000đKhoảng 34.910.000đ
36 thángKhoảng 1.041.000đKhoảng 7.480.000đKhoảng 37.480.000đ

Lưu ý: Số liệu chỉ để minh họa cách tính, lãi suất và khoản trả thực tế tùy hồ sơ và từng thời kỳ. Bảng cho thấy rõ sự đánh đổi giữa khoản trả nhẹ mỗi tháng và tổng lãi phải trả.

Công thức tính khoản góp hằng tháng:

Khoản góp mỗi tháng = Số tiền vay × Lãi suất tháng × (1 + Lãi suất tháng)^Kỳ hạn / [(1 + Lãi suất tháng)^Kỳ hạn - 1]

Trong đó:

  • Số tiền vay: số tiền bạn nhận ban đầu
  • Lãi suất tháng: lãi suất tính theo tháng
  • Kỳ hạn: số tháng vay
  • Khoản góp mỗi tháng: số tiền dự kiến cần trả đều mỗi tháng

Ví dụ với khoản vay 30 triệu đồng, lãi suất 1,25%/tháng và kỳ hạn 12 tháng:

  • Số tiền vay: 30.000.000đ
  • Lãi suất tháng: 1,25% = 0,0125
  • Kỳ hạn vay: 12 tháng

Áp dụng công thức:

Khoản góp mỗi tháng = 30.000.000 × 0,0125 × (1 + 0,0125)^12 / [(1 + 0,0125)^12 - 1]

Kết quả ước tính:

  • Khoản góp mỗi tháng: khoảng 2.710.000đ
  • Tổng số tiền phải trả trong 12 tháng: khoảng 32.490.000đ
  • Tổng tiền lãi: khoảng 2.490.000đ

Cách tính lãi từng tháng sẽ như sau:

Bước 1: Tính tiền lãi tháng đầu

Tháng đầu tiên, dư nợ gốc vẫn là 30.000.000đ.

Tiền lãi tháng 1 = 30.000.000 × 1,25% = 375.000đ

Bước 2: Tính tiền gốc trả trong tháng đầu

Khoản góp tháng đầu khoảng 2.710.000đ, trong đó có 375.000đ là tiền lãi.

Tiền gốc tháng 1 = 2.710.000 - 375.000 = 2.335.000đ

Bước 3: Tính dư nợ còn lại sau tháng đầu

Dư nợ còn lại = 30.000.000 - 2.335.000 = 27.665.000đ

Bước 4: Tính tiền lãi tháng tiếp theo

Sang tháng thứ hai, tiền lãi không còn tính trên 30.000.000đ nữa, mà tính trên dư nợ còn lại khoảng 27.665.000đ.

Tiền lãi tháng 2 = 27.665.000 × 1,25% = khoảng 345.800đ

Như vậy, sau mỗi kỳ thanh toán:

  • Dư nợ gốc giảm dần
  • Tiền lãi từng tháng giảm dần
  • Phần tiền gốc trong khoản góp tăng dần
  • Khoản góp hằng tháng vẫn tương đối ổn định để bạn dễ lập kế hoạch chi tiêu

Đây là lý do cùng một khoản vay 30 triệu đồng, kỳ hạn 36 tháng sẽ có khoản góp mỗi tháng nhẹ hơn kỳ hạn 12 tháng, nhưng tổng tiền lãi lại cao hơn. Kỳ hạn càng dài, bạn càng có thêm thời gian trả nợ, nhưng cũng trả lãi trong nhiều tháng hơn.

Qua ví dụ trên, có thể thấy cùng vay 30 triệu đồng nhưng chọn 36 tháng sẽ trả nhẹ hơn mỗi tháng so với 12 tháng, đổi lại tổng lãi gần như gấp ba. Vì vậy, kỳ hạn không nên chọn theo cảm tính mà nên dựa trên khoản góp tối đa bạn trả được mỗi tháng, rồi rút ngắn kỳ hạn trong giới hạn đó.

4. Cách chọn kỳ hạn và số tiền phù hợp

Chọn đúng kỳ hạn và số tiền giúp khoản góp mỗi tháng vừa sức mà không kéo tổng lãi lên quá cao. Vài nguyên tắc giúp bạn quyết định:

  • Giữ tổng khoản trả nợ hàng tháng dưới khoảng 40% thu nhập để an toàn.
  • Chọn kỳ hạn ngắn nhất mà bạn vẫn trả thoải mái, để tiết kiệm tổng lãi.
  • Chỉ vay đúng số tiền cần, tránh vay dư rồi gánh lãi không cần thiết.
  • Dự phòng cho biến động thu nhập, đừng tính sát đến mức không còn dư.

Trước khi vay, bạn nên lập kế hoạch trả nợ để biết khoản góp mỗi tháng có cân đối với ngân sách của mình hay không.

Ví dụ: Thu nhập của bạn là 12 triệu đồng mỗi tháng. Theo nguyên tắc giữ nghĩa vụ trả nợ dưới 40%, khoản góp tối đa nên ở mức khoảng 4,8 triệu đồng. Nếu một kỳ hạn ngắn khiến khoản góp vượt mức này, bạn có thể chọn kỳ hạn dài hơn để giảm áp lực, đồng thời chấp nhận tổng lãi nhỉnh hơn. Cách cân nhắc này giúp bạn vay vừa sức ngay từ đầu.

5. Điều kiện và quy trình vay

Với vay tín chấp góp hàng tháng, điều kiện khá đơn giản, gồm:

  • Là công dân Việt Nam, trong độ tuổi lao động, phổ biến từ 20 đến 60 tuổi.
  • Có căn cước công dân gắn chip và tài khoản ngân hàng chính chủ.
  • Không có nợ xấu tại thời điểm vay và đủ khả năng trả góp.

Hình thức trả góp mỗi tháng cũng áp dụng cho khoản vay dùng căn cước công dân gắn chip, nên thủ tục online khá gọn. Quy trình vay online thường gồm các bước:

  1. Chọn đơn vị cho vay được cấp phép và tải ứng dụng chính thức.
  2. Xác thực danh tính bằng căn cước công dân gắn chip.
  3. Chọn số tiền, kỳ hạn và xem trước khoản góp mỗi tháng.
  4. Đọc kỹ và xác nhận hợp đồng với lịch trả nợ rõ ràng.
  5. Nhận giải ngân và trả góp đúng hạn mỗi tháng.

Xem thêm điều kiện vay tín chấp online và ví dụ vay 50 triệu trả góp mỗi tháng để hình dung cụ thể hơn.

6. Lưu ý để trả góp đúng hạn

Trả góp đúng hạn không chỉ giúp bạn tránh phí phạt mà còn xây dựng lịch sử tín dụng tốt, tạo thuận lợi cho những lần vay sau. Một vài thói quen hữu ích:

  • Chọn ngày trả nợ gần sau ngày nhận lương để luôn có sẵn tiền.
  • Dành một khoản dự phòng nhỏ để không lỡ kỳ khi có chi phí bất ngờ.
  • Đặt nhắc lịch hoặc thanh toán tự động để không quên kỳ trả.
  • Ưu tiên trả đúng hạn trước khi chi cho các khoản không thiết yếu.
  • Nếu có dư, cân nhắc tất toán khoản vay trước hạn để tiết kiệm lãi, lưu ý phí trả trước hạn nếu có.

Nếu một tháng nào đó gặp khó khăn, hãy chủ động liên hệ đơn vị cho vay sớm thay vì im lặng bỏ kỳ trả. Trao đổi trước thường giúp bạn có hướng xử lý phù hợp và hạn chế ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.

7. Vay góp mỗi tháng cùng EVO Money

Nếu bạn muốn một khoản vay góp mỗi tháng minh bạch và không cần tài sản bảo đảm, EVO Money là lựa chọn đáng cân nhắc. Sản phẩm vay tín chấp tiêu dùng qua EVO Money là sự hợp tác phát triển giữa Trusting Social và Mirae Asset Finance Vietnam (MAFC), trong đó toàn bộ nguồn vốn giải ngân đều do MAFC, công ty tài chính được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, trực tiếp cung cấp.

Vay trả góp với EVO Money
Vay trả góp với EVO Money

Ví dụ khoản vay 30 triệu đồng với EVO Money

Giả sử bạn vay 30 triệu đồng trong 12 tháng, với lãi suất minh họa 1,25%/tháng theo dư nợ giảm dần.

Khoản trả góp hằng tháng ước tính khoảng 2,71 triệu đồng.

Trong tháng đầu tiên:

  • Dư nợ gốc đầu kỳ là 30 triệu đồng
  • Tiền lãi tháng đầu khoảng 375.000 đồng
  • Phần còn lại trong khoản thanh toán dùng để trả gốc

Sau mỗi kỳ thanh toán, dư nợ gốc giảm dần. Vì vậy, phần tiền lãi của các kỳ sau cũng giảm theo.

Với ví dụ này:

  • Số tiền vay: 30 triệu đồng
  • Kỳ hạn: 12 tháng
  • Lãi suất minh họa: 1,25%/tháng
  • Khoản góp hằng tháng ước tính: khoảng 2,71 triệu đồng
  • Tổng số tiền thanh toán ước tính: khoảng 32,49 triệu đồng
  • Tổng tiền lãi ước tính: khoảng 2,49 triệu đồng

Đăng ký vay EVO Money ngay để nhận khoản vay góp mỗi tháng minh bạch và vừa sức.

Vay tiền góp mỗi tháng là cách hợp lý để biến một khoản chi lớn thành những phần nhỏ vừa sức, giúp bạn vừa đáp ứng nhu cầu vừa giữ ổn định tài chính. Khi hiểu rõ vay tiền góp mỗi tháng là gì và cách khoản góp được tính, bạn sẽ chọn được kỳ hạn cùng số tiền phù hợp với thu nhập của mình. Hãy nhớ rằng kỳ hạn dài giúp khoản trả nhẹ hơn nhưng tổng lãi cao hơn, vì vậy nguyên tắc an toàn là chọn kỳ hạn ngắn nhất mà bạn vẫn trả thoải mái. Cuối cùng, hãy vay tại đơn vị được cấp phép, đọc kỹ lịch trả nợ và trả đúng hạn mỗi tháng. Nếu cần một khoản vay trả góp minh bạch và thủ tục gọn nhẹ, EVO Money luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Có thể bạn quan tâm